翻一張 phiên nhất trương Hán Việt: phiên nhất trương Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 一 (nhất) + 張 (trương)Hán Việtphiên nhất trươngCấu tạo翻 + 一 + 張 · phiên + nhất + trương nghĩa thành phần: phiên + nhất + trương