翻三張 phiên tam trương Hán Việt: phiên tam trương Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 三 (tam) + 張 (trương)Hán Việtphiên tam trươngCấu tạo翻 + 三 + 張 · phiên + tam + trương nghĩa thành phần: phiên + tam + trương