翻兩番 phiên lưỡng phiên Hán Việt: phiên lưỡng phiên Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 兩 (lưỡng) + 番 (phiên)Hán Việtphiên lưỡng phiênCấu tạo翻 + 兩 + 番 · phiên + lưỡng + phiên nghĩa thành phần: phiên + lưỡng + phiên Nghĩa EngCihui 翻兩番 ān liǎng fān v.o. quadruple; double and redouble