翻個兒
phiên cá nhi
Hán Việt: phiên cá nhi · Pinyin: fān gè ér
Tổng quan
lật: đảo/lật ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui lật: đảo/lật ngược
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻过来;颠倒过来:场上晒的麦子该~了。
Eng
- Cihui 翻個兒 āngèr ►See fāngè
Hán Việt: phiên cá nhi · Pinyin: fān gè ér
lật: đảo/lật ngược