翻來翻去 phiên lai phiên khứ Hán Việt: phiên lai phiên khứ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 來 (lai) + 翻 (phiên) + 去 (khứ)Hán Việtphiên lai phiên khứCấu tạo翻 + 來 + 翻 + 去 · phiên + lai + phiên + khứ nghĩa thành phần: phiên + lai + phiên + khứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不停地重覆翻動。如:「小弟在床上翻來翻去,就是不肯睡覺。」