翻個子 phiên cá tử Hán Việt: phiên cá tử Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 個 (cá) + 子 (tử)Hán Việtphiên cá tửCấu tạo翻 + 個 + 子 · phiên + cá + tử nghĩa thành phần: phiên + cá + tử Nghĩa EngCihui 翻個子 ān gèzi v.o. <topo.> 1. roll over; turn over 2. turn over a new leaf; make a fresh start