翻出來 phiên xuất lai Hán Việt: phiên xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphiên xuất laiCấu tạo翻 + 出 + 來 · phiên + xuất + lai nghĩa thành phần: phiên + xuất + lai Nghĩa EngCihui 翻出來 ān chulai* r.v. turn inside out