翻切法

phiên thiết pháp

Hán Việt: phiên thiết pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thiết) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻切法 ānqièfǎ n. <lg.> fǎnqiè method