翻檯面 fān tái miàn · phiên thai diện Hán Việt: phiên thai diện · Pinyin: fān tái miàn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 檯 (thai) + 面 (diện)Pinyinfān tái miànHán Việtphiên thai diệnCấu tạo翻 + 檯 + 面 · phiên + thai + diện nghĩa thành phần: phiên + thai + diện