翻天印 phiên thiên ấn Hán Việt: phiên thiên ấn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 天 (thiên) + 印 (ấn)Hán Việtphiên thiên ấnCấu tạo翻 + 天 + 印 · phiên + thiên + ấn nghĩa thành phần: phiên + thiên + ấn