翻底牌 fān dǐ pái · phiên để bài Hán Việt: phiên để bài · Pinyin: fān dǐ pái Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 底 (để) + 牌 (bài)Pinyinfān dǐ páiHán Việtphiên để bàiCấu tạo翻 + 底 + 牌 · phiên + để + bài nghĩa thành phần: phiên + để + bài