翻折的 phiên chiết đích Hán Việt: phiên chiết đích Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 折 (chiết) + 的 (đích)Hán Việtphiên chiết đíchCấu tạo翻 + 折 + 的 · phiên + chiết + đích nghĩa thành phần: phiên + chiết + đích