翻料機 phiên liêu ki Hán Việt: phiên liêu ki Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 料 (liêu) + 機 (ki)Hán Việtphiên liêu kiCấu tạo翻 + 料 + 機 · phiên + liêu + ki nghĩa thành phần: phiên + liêu + ki