翻本兒 phiên bổn nhi Hán Việt: phiên bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtphiên bổn nhiCấu tạo翻 + 本 + 兒 · phiên + bổn + nhi nghĩa thành phần: phiên + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 翻本兒 ānběnr ►See fānběn