翻槓子

phiên cống tử

Hán Việt: phiên cống tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (cống) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻杠子 ān gàngzi v.o. do gymnastics on a horizontal bar or on parallel bars