翻板桌 phiên bản trác Hán Việt: phiên bản trác Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 板 (bản) + 桌 (trác)Hán Việtphiên bản trácCấu tạo翻 + 板 + 桌 · phiên + bản + trác nghĩa thành phần: phiên + bản + trác Nghĩa EngCihui 翻板桌 ānbǎnzhuō n. drop-leaf table M:¹zhāng