翻案詩 phiên án thi Hán Việt: phiên án thi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 案 (án) + 詩 (thi)Hán Việtphiên án thiCấu tạo翻 + 案 + 詩 · phiên + án + thi nghĩa thành phần: phiên + án + thi