翻洋文

phiên dương văn

Hán Việt: phiên dương văn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dương) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻洋文 ān yángwén v.o. <coll.> use/speak a foreign language