翻滾

fān gǔn phiên cổn

Hán Việt: phiên cổn · Pinyin: fān gǔn

Tổng quan

lăn | sôi

Cấu tạo: (phiên) + (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăn | sôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滾動、轉動。如:「球順著白線翻滾到界外去了。」《孽海花》第三三回:「忽見崖頂上,彷彿天河決了口倒下的洪濤裡,翻滾著兩個赤條條的孩子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下滚动;翻腾(fānténg):白浪~|乌云~丨;桩桩往事在脑子里~;来回翻身打滚儿;翻转滚动:两个人扭打起来,满地~。

Eng

  • CC-CEDICT to roll|to boil
  • Cihui to roll; to boil

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

翻腾

Từ trái nghĩa

平静