翻番兒

phiên phiên nhi

Hán Việt: phiên phiên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (phiên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻番兒 ānfānr ►See ¹fānfān