翻白眼
phiên bạch nhãn
Hán Việt: phiên bạch nhãn · Pinyin: fān bái yǎn
Tổng quan
đảo mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui đảo mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容面臨為難、失望等痛苦時眼睛之表情。 2.用白眼球看人,表示不歡迎。也稱為「衛生眼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)黑眼珠偏斜,露出较多的眼白,是愤恨或不满时的表情,有时是病势危险时的生理现象。
Eng
- CC-CEDICT to roll one's eyes
- Cihui to roll one's eyes