翻着襪

fān zhe wà phiên trứ miệt

Hán Việt: phiên trứ miệt · Pinyin: fān zhe wà

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (trứ) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"翻着袜"。