翻秧子

phiên ương tử

Hán Việt: phiên ương tử

Tổng quan

phản bác; bẻ lại。比喻反駁。

Cấu tạo: (phiên) + (ương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản bác; bẻ lại。比喻反駁。

Eng

  • Cihui 翻秧子 ān yāngzi v.o. refute