翻筋斗
phiên cân đẩu
Hán Việt: phiên cân đẩu · Pinyin: fān jīn dǒu
Tổng quan
nhào lộn | làm một cú lộn nhào
Nghĩa
Việt
- Cihui nhào lộn | làm một cú lộn nhào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以頭頂地,翻身而過。元.無名氏《黃花峪》第四折:「則一拳打你個翻筋斗,來叫爹爹的呵休。」 2.大陸地區指用比原價高一倍或數倍的價錢賣出。也稱為「翻跟頭」。
Eng
- CC-CEDICT to tumble|to turn a somersault
- Cihui to tumble; to turn a somersault
ja
- JMdict somersault