翻篇兒
phiên thiên nhi
Hán Việt: phiên thiên nhi · Pinyin: fān piān r
Tổng quan
lật trang | (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui lật trang | (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情已经过去或对过去的事情不再计较:这件事儿就算~了,今后谁也不要再提了。
Eng
- CC-CEDICT to turn a page|(fig.) to turn over a new leaf
- Cihui to turn a page; (fig.) to turn over a new leaf