翻繩兒 phiên thằng nhi Hán Việt: phiên thằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 繩 (thằng) + 兒 (nhi)Hán Việtphiên thằng nhiCấu tạo翻 + 繩 + 兒 · phiên + thằng + nhi nghĩa thành phần: phiên + thằng + nhi Nghĩa EngCihui 翻繩兒 ānshéngr n./v.o. (make) cat's cradle