翻老帳
phiên lão trướng
Hán Việt: phiên lão trướng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喜歡把舊事拿出來吵。如:「你這個人很喜歡翻老帳。」也作「翻老賬」。
Eng
- Cihui 翻老帳 ān lǎozhàng v.o. bring up old scores again | ∼ bú lìyú tuánjié. Bringing up old scores makes uniting difficult.