翻舊帳 phiên cựu trướng Hán Việt: phiên cựu trướng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 舊 (cựu) + 帳 (trướng)Hán Việtphiên cựu trướngCấu tạo翻 + 舊 + 帳 · phiên + cựu + trướng nghĩa thành phần: phiên + cựu + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 重提已經過去的事情。如:「都已經是幾十年的往事了!你又何必再翻舊帳呢?」也作「翻舊賬」。