翻草機 fān cǎo jī · phiên thảo ki Hán Việt: phiên thảo ki · Pinyin: fān cǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 草 (thảo) + 機 (ki)Pinyinfān cǎo jīHán Việtphiên thảo kiCấu tạo翻 + 草 + 機 · phiên + thảo + ki nghĩa thành phần: phiên + thảo + ki