翻蔓兒 phiên mạn nhi Hán Việt: phiên mạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 蔓 (mạn) + 兒 (nhi)Hán Việtphiên mạn nhiCấu tạo翻 + 蔓 + 兒 · phiên + mạn + nhi nghĩa thành phần: phiên + mạn + nhi Nghĩa EngCihui 翻蔓兒 ānmànr ►See fānmàn