翻褂子 phiên quái tử Hán Việt: phiên quái tử Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 褂 (quái) + 子 (tử)Hán Việtphiên quái tửCấu tạo翻 + 褂 + 子 · phiên + quái + tử nghĩa thành phần: phiên + quái + tử