翻觔斗 phiên cân đẩu Hán Việt: phiên cân đẩu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 觔 (cân) + 斗 (đẩu)Hán Việtphiên cân đẩuCấu tạo翻 + 觔 + 斗 · phiên + cân + đẩu nghĩa thành phần: phiên + cân + đẩu