翻譯器 fān yì qì · phiên dịch khí Hán Việt: phiên dịch khí · Pinyin: fān yì qì Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 器 (khí)Pinyinfān yì qìHán Việtphiên dịch khíCấu tạo翻 + 譯 + 器 · phiên + dịch + khí nghĩa thành phần: phiên + dịch + khí Nghĩa EngCihui 翻譯器 ānyìqì n. <comp.> translator M:²zhī/²jiàn