翻譯室 phiên dịch thất Hán Việt: phiên dịch thất Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 室 (thất)Hán Việtphiên dịch thấtCấu tạo翻 + 譯 + 室 · phiên + dịch + thất nghĩa thành phần: phiên + dịch + thất Nghĩa EngCihui 翻譯室 ānyìshì p.w. translation office