翻譯的 phiên dịch đích Hán Việt: phiên dịch đích Tổng quan (toán học); (kỹ thuật) tịnh tiến Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtphiên dịch đíchCấu tạo翻 + 譯 + 的 · phiên + dịch + đích nghĩa thành phần: phiên + dịch + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học); (kỹ thuật) tịnh tiến