翻譯編輯

phiên dịch biên tập

Hán Việt: phiên dịch biên tập

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (biên) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯編輯 ānyì biānjí n. <lg.> translation editor