翻譯項目 fān yì xiàng mù · phiên dịch hạng mục Hán Việt: phiên dịch hạng mục · Pinyin: fān yì xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinfān yì xiàng mùHán Việtphiên dịch hạng mụcCấu tạo翻 + 譯 + 項 + 目 · phiên + dịch + hạng + mục nghĩa thành phần: phiên + dịch + hạng + mục