翻譯學徒

phiên dịch học đồ

Hán Việt: phiên dịch học đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (học) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯學徒 ānyì xuétú n. <lg.> apprentice translator