翻譯權

phiên dịch quyền

Hán Việt: phiên dịch quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯權 ānyìquán n. translation rights (for a book)