翻譯片 phiên dịch phiến Hán Việt: phiên dịch phiến Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 片 (phiến)Hán Việtphiên dịch phiếnCấu tạo翻 + 譯 + 片 · phiên + dịch + phiến nghĩa thành phần: phiên + dịch + phiến Nghĩa EngCihui 翻譯片 ānyìpiàn n. dubbed film M:bù