翻譯科目 phiên dịch khoa mục Hán Việt: phiên dịch khoa mục Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 科 (khoa) + 目 (mục)Hán Việtphiên dịch khoa mụcCấu tạo翻 + 譯 + 科 + 目 · phiên + dịch + khoa + mục nghĩa thành phần: phiên + dịch + khoa + mục Nghĩa EngCihui 翻譯科目 ānyì kēmù n. <lg.> translation course