翻譯美學 phiên dịch mĩ học Hán Việt: phiên dịch mĩ học Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 美 (mĩ) + 學 (học)Hán Việtphiên dịch mĩ họcCấu tạo翻 + 譯 + 美 + 學 · phiên + dịch + mĩ + học nghĩa thành phần: phiên + dịch + mĩ + học Nghĩa EngCihui 翻譯美學 ānyì měixué n. <lg.> translation aesthetics