翻身仗
phiên thân trượng
Hán Việt: phiên thân trượng
Tổng quan
TRƯỢNG khắc phục khó khăn
Nghĩa
Việt
- Cihui khắc phục khó khăn。見"打翻身仗"。
- Tần suất từ TRƯỢNG khắc phục khó khăn; khắc phục khó khăn
- Biên soạn improvement in performance
Eng
- Cihui 翻身仗 ānshēnzhàng n. improvement in performance
- Tần suất từ n. improvement in performance