翻身戶

phiên thân hộ

Hán Việt: phiên thân hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thân) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻身戶 ānshēnhù n. <PRC> households that have turned over