翻轉的 phiên chuyển đích Hán Việt: phiên chuyển đích Tổng quan gập ra phía sau gập ra phía sau Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 的 (đích)Hán Việtphiên chuyển đíchCấu tạo翻 + 轉 + 的 · phiên + chuyển + đích nghĩa thành phần: phiên + chuyển + đích Nghĩa ViệtCihui gập ra phía sau gập ra phía sau