翻轉圖 phiên chuyển đồ Hán Việt: phiên chuyển đồ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 圖 (đồ)Hán Việtphiên chuyển đồCấu tạo翻 + 轉 + 圖 · phiên + chuyển + đồ nghĩa thành phần: phiên + chuyển + đồ