翻過兒 phiên quá nhi Hán Việt: phiên quá nhi Tổng quan thay đổi: trăn trở Cấu tạo: 翻 (phiên) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việtphiên quá nhiCấu tạo翻 + 過 + 兒 · phiên + quá + nhi nghĩa thành phần: phiên + quá + nhi Nghĩa ViệtCihui thay đổi: trăn trởEngCihui 翻過兒 ānguòr ►See fānguò