翻過來

fān guò lái phiên quá lai

Hán Việt: phiên quá lai · Pinyin: fān guò lái

Tổng quan

lật ngược | lật úp

Cấu tạo: (phiên) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lật ngược | lật úp

Eng

  • CC-CEDICT to overturn|to turn upside down
  • Cihui to overturn; to turn upside down