翻過兒
phiên quá nhi
Hán Việt: phiên quá nhi
Tổng quan
thay đổi: trăn trở
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi: trăn trở
- Cihui 1. thay đổi。指變動、上下翻動(就遍數說)。 2. trăn trở。翻來復去。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上下倒翻。
Eng
- Cihui 翻過兒 ānguòr ►See fānguò