翻領的 phiên lĩnh đích Hán Việt: phiên lĩnh đích Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 領 (lĩnh) + 的 (đích)Hán Việtphiên lĩnh đíchCấu tạo翻 + 領 + 的 · phiên + lĩnh + đích nghĩa thành phần: phiên + lĩnh + đích